UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1977
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành2Hắc đạo
16/4 ÂLCanh DầnTrực Thu3Hắc đạo
17/4 ÂLTân MãoTrực Khai4Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế5Hắc đạo
19/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp NgọTrực Kiến7Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt MùiTrực Trừ8Hắc đạo
22/4 ÂLBính ThânTrực Mãn9Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình10Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu TuấtTrực Định11Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp12Hắc đạo
26/4 ÂLCanh TýTrực Phá13Hoàng đạo
27/4 ÂLTân SửuTrực Nguy14Hắc đạo
28/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành15Hắc đạo
29/4 ÂLQuý MãoTrực Thu16Hoàng đạo
30/4 ÂLGiáp ThìnTrực Khai17Hắc đạo
1/5 ÂLẤt TỵTrực Bế18Hoàng đạo
2/5 ÂLBính NgọTrực Kiến19Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình22Hắc đạo
6/5 ÂLCanh TuấtTrực Định23Hắc đạo
7/5 ÂLTân HợiTrực Chấp24Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm TýTrực Phá25Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy26Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành27Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt MãoTrực Thu28Hắc đạo
12/5 ÂLBính ThìnTrực Khai29Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế30Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.