UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1977
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn2Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình3Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh ThânTrực Định4Hoàng đạo
17/3 ÂLTân DậuTrực Chấp5Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp6Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý HợiTrực Phá7Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy8Hắc đạo
21/3 ÂLẤt SửuTrực Thành9Hoàng đạo
22/3 ÂLBính DầnTrực Thu10Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh MãoTrực Khai11Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu ThìnTrực Bế12Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến13Hắc đạo
26/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ14Hắc đạo
27/3 ÂLTân MùiTrực Mãn15Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm ThânTrực Bình16Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý DậuTrực Định17Hắc đạo
30/3 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp18Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt HợiTrực Phá19Hắc đạo
2/4 ÂLBính TýTrực Nguy20Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành21Hắc đạo
4/4 ÂLMậu DầnTrực Thu22Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai23Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế24Hắc đạo
7/4 ÂLTân TỵTrực Kiến25Hoàng đạo
8/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ26Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn27Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình28Hắc đạo
11/4 ÂLẤt DậuTrực Định29Hoàng đạo
12/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp30Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá31Hắc đạo
14/4 ÂLMậu TýTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.