UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1978
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/11 ÂLQuý HợiTrực Bế2Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến3Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ4Hắc đạo
25/11 ÂLBính DầnTrực Mãn5Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình6Hắc đạo
27/11 ÂLMậu ThìnTrực Bình7Hắc đạo
28/11 ÂLKỷ TỵTrực Định8Hoàng đạo
29/11 ÂLCanh NgọTrực Chấp9Hắc đạo
1/12 ÂLTân MùiTrực Phá10Hoàng đạo
2/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy11Hắc đạo
3/12 ÂLQuý DậuTrực Thành12Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu13Hoàng đạo
5/12 ÂLẤt HợiTrực Khai14Hắc đạo
6/12 ÂLBính TýTrực Bế15Hắc đạo
7/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến16Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ17Hoàng đạo
9/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn18Hắc đạo
10/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình19Hoàng đạo
11/12 ÂLTân TỵTrực Định20Hắc đạo
12/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp21Hắc đạo
13/12 ÂLQuý MùiTrực Phá22Hoàng đạo
14/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy23Hắc đạo
15/12 ÂLẤt DậuTrực Thành24Hoàng đạo
16/12 ÂLBính TuấtTrực Thu25Hoàng đạo
17/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai26Hắc đạo
18/12 ÂLMậu TýTrực Bế27Hắc đạo
19/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến28Hoàng đạo
20/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ29Hoàng đạo
21/12 ÂLTân MãoTrực Mãn30Hắc đạo
22/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình31Hoàng đạo
23/12 ÂLQuý TỵTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.