UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1978
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp2Hắc đạo
25/12 ÂLẤt MùiTrực Phá3Hoàng đạo
26/12 ÂLBính ThânTrực Nguy4Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh DậuTrực Nguy5Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu TuấtTrực Thành6Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ HợiTrực Thu7Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TýTrực Khai8Hoàng đạo
2/1 ÂLTân SửuTrực Bế9Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến10Hắc đạo
4/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ11Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn12Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt TỵTrực Bình13Hắc đạo
7/1 ÂLBính NgọTrực Định14Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp15Hắc đạo
9/1 ÂLMậu ThânTrực Phá16Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy17Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành18Hắc đạo
12/1 ÂLTân HợiTrực Thu19Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TýTrực Khai20Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý SửuTrực Bế21Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến22Hắc đạo
16/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ23Hoàng đạo
17/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn24Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình25Hắc đạo
19/1 ÂLMậu NgọTrực Định26Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp27Hắc đạo
21/1 ÂLCanh ThânTrực Phá28Hắc đạo
22/1 ÂLTân DậuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.