UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1978
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh DậuTrực Khai2Hắc đạo
3/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế3Hắc đạo
4/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến4Hoàng đạo
5/11 ÂLCanh TýTrực Trừ5Hoàng đạo
6/11 ÂLTân SửuTrực Mãn6Hắc đạo
7/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình7Hoàng đạo
8/11 ÂLQuý MãoTrực Bình8Hắc đạo
9/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định9Hắc đạo
10/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp10Hoàng đạo
11/11 ÂLBính NgọTrực Phá11Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy12Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu ThânTrực Thành13Hoàng đạo
14/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu14Hắc đạo
15/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai15Hắc đạo
16/11 ÂLTân HợiTrực Bế16Hoàng đạo
17/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến17Hoàng đạo
18/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ18Hắc đạo
19/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn19Hoàng đạo
20/11 ÂLẤt MãoTrực Bình20Hắc đạo
21/11 ÂLBính ThìnTrực Định21Hắc đạo
22/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp22Hoàng đạo
23/11 ÂLMậu NgọTrực Phá23Hắc đạo
24/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy24Hoàng đạo
25/11 ÂLCanh ThânTrực Thành25Hoàng đạo
26/11 ÂLTân DậuTrực Thu26Hắc đạo
27/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai27Hắc đạo
28/11 ÂLQuý HợiTrực Bế28Hoàng đạo
29/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến29Hoàng đạo
30/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ30Hoàng đạo
1/12 ÂLBính DầnTrực Mãn31Hoàng đạo
2/12 ÂLĐinh MãoTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.