UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1978
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp2Hoàng đạo
2/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá3Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy4Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh NgọTrực Thành5Hoàng đạo
5/10 ÂLTân MùiTrực Thu6Hắc đạo
6/10 ÂLNhâm ThânTrực Khai7Hắc đạo
7/10 ÂLQuý DậuTrực Bế8Hoàng đạo
8/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế9Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến10Hắc đạo
10/10 ÂLBính TýTrực Trừ11Hoàng đạo
11/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn12Hắc đạo
12/10 ÂLMậu DầnTrực Bình13Hắc đạo
13/10 ÂLKỷ MãoTrực Định14Hoàng đạo
14/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp15Hắc đạo
15/10 ÂLTân TỵTrực Phá16Hoàng đạo
16/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy17Hoàng đạo
17/10 ÂLQuý MùiTrực Thành18Hắc đạo
18/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu19Hắc đạo
19/10 ÂLẤt DậuTrực Khai20Hoàng đạo
20/10 ÂLBính TuấtTrực Bế21Hoàng đạo
21/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến22Hắc đạo
22/10 ÂLMậu TýTrực Trừ23Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn24Hắc đạo
24/10 ÂLCanh DầnTrực Bình25Hắc đạo
25/10 ÂLTân MãoTrực Định26Hoàng đạo
26/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp27Hắc đạo
27/10 ÂLQuý TỵTrực Phá28Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy29Hoàng đạo
29/10 ÂLẤt MùiTrực Thành30Hoàng đạo
1/11 ÂLBính ThânTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.