UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1978
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ2Hoàng đạo
27/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn3Hắc đạo
28/4 ÂLBính ThânTrực Bình4Hắc đạo
29/4 ÂLĐinh DậuTrực Định5Hoàng đạo
30/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp6Hắc đạo
1/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
2/5 ÂLCanh TýTrực Phá8Hoàng đạo
3/5 ÂLTân SửuTrực Nguy9Hắc đạo
4/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành10Hoàng đạo
5/5 ÂLQuý MãoTrực Thu11Hắc đạo
6/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai12Hắc đạo
7/5 ÂLẤt TỵTrực Bế13Hoàng đạo
8/5 ÂLBính NgọTrực Kiến14Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ15Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn16Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình17Hắc đạo
12/5 ÂLCanh TuấtTrực Định18Hắc đạo
13/5 ÂLTân HợiTrực Chấp19Hoàng đạo
14/5 ÂLNhâm TýTrực Phá20Hoàng đạo
15/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy21Hắc đạo
16/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành22Hoàng đạo
17/5 ÂLẤt MãoTrực Thu23Hắc đạo
18/5 ÂLBính ThìnTrực Khai24Hắc đạo
19/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế25Hoàng đạo
20/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến26Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ27Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn28Hoàng đạo
23/5 ÂLTân DậuTrực Bình29Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định30Hắc đạo
25/5 ÂLQuý HợiTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.