UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1978
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/5 ÂLGiáp TýTrực Phá2Hoàng đạo
27/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy3Hắc đạo
28/5 ÂLBính DầnTrực Thành4Hoàng đạo
29/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu5Hắc đạo
1/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai6Hoàng đạo
2/6 ÂLKỷ TỵTrực Bế7Hắc đạo
3/6 ÂLCanh NgọTrực Bế8Hắc đạo
4/6 ÂLTân MùiTrực Kiến9Hoàng đạo
5/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ10Hắc đạo
6/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn11Hoàng đạo
7/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình12Hoàng đạo
8/6 ÂLẤt HợiTrực Định13Hắc đạo
9/6 ÂLBính TýTrực Chấp14Hắc đạo
10/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá15Hoàng đạo
11/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy16Hoàng đạo
12/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành17Hắc đạo
13/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu18Hoàng đạo
14/6 ÂLTân TỵTrực Khai19Hắc đạo
15/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế20Hắc đạo
16/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến21Hoàng đạo
17/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ22Hắc đạo
18/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn23Hoàng đạo
19/6 ÂLBính TuấtTrực Bình24Hoàng đạo
20/6 ÂLĐinh HợiTrực Định25Hắc đạo
21/6 ÂLMậu TýTrực Chấp26Hắc đạo
22/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá27Hoàng đạo
23/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy28Hoàng đạo
24/6 ÂLTân MãoTrực Thành29Hắc đạo
25/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu30Hoàng đạo
26/6 ÂLQuý TỵTrực Khai31Hắc đạo
27/6 ÂLGiáp NgọTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.