UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1978
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/7 ÂLBính DầnTrực Phá2Hoàng đạo
1/8 ÂLĐinh MãoTrực Nguy3Hắc đạo
2/8 ÂLMậu ThìnTrực Thành4Hắc đạo
3/8 ÂLKỷ TỵTrực Thu5Hoàng đạo
4/8 ÂLCanh NgọTrực Khai6Hoàng đạo
5/8 ÂLTân MùiTrực Bế7Hắc đạo
6/8 ÂLNhâm ThânTrực Kiến8Hoàng đạo
7/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến9Hắc đạo
8/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ10Hắc đạo
9/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn11Hoàng đạo
10/8 ÂLBính TýTrực Bình12Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh SửuTrực Định13Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp14Hoàng đạo
13/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá15Hắc đạo
14/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy16Hắc đạo
15/8 ÂLTân TỵTrực Thành17Hoàng đạo
16/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu18Hoàng đạo
17/8 ÂLQuý MùiTrực Khai19Hắc đạo
18/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế20Hoàng đạo
19/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến21Hắc đạo
20/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ22Hắc đạo
21/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn23Hoàng đạo
22/8 ÂLMậu TýTrực Bình24Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ SửuTrực Định25Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp26Hoàng đạo
25/8 ÂLTân MãoTrực Phá27Hắc đạo
26/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy28Hắc đạo
27/8 ÂLQuý TỵTrực Thành29Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu30Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt MùiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.