UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1978

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/8 ÂLBính ThânTrực Bế
2Hoàng đạo
1/9 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
3Hắc đạo
2/9 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
4Hoàng đạo
3/9 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
5Hắc đạo
4/9 ÂLCanh TýTrực Bình
6Hắc đạo
5/9 ÂLTân SửuTrực Định
7Hoàng đạo
6/9 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
8Hắc đạo
7/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
9Hoàng đạo
8/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
10Hoàng đạo
9/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
11Hắc đạo
10/9 ÂLBính NgọTrực Thành
12Hắc đạo
11/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
13Hoàng đạo
12/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
14Hoàng đạo
13/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
15Hắc đạo
14/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
16Hoàng đạo
15/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
17Hắc đạo
16/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
18Hắc đạo
17/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
19Hoàng đạo
18/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
20Hắc đạo
19/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
21Hoàng đạo
20/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
22Hoàng đạo
21/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
23Hắc đạo
22/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
24Hắc đạo
23/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
25Hoàng đạo
24/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
26Hoàng đạo
25/9 ÂLTân DậuTrực Bế
27Hắc đạo
26/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
28Hoàng đạo
27/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
29Hắc đạo
28/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
30Hắc đạo
29/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
31Hoàng đạo
30/9 ÂLBính DầnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1978 | Tử Vi Hàng Ngày