UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1979

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
2Hoàng đạo
13/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
3Hắc đạo
14/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
15/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
16/9 ÂLBính TýTrực Mãn
6Hắc đạo
17/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
7Hoàng đạo
18/9 ÂLMậu DầnTrực Định
8Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ MãoTrực Định
9Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
10Hoàng đạo
21/9 ÂLTân TỵTrực Phá
11Hắc đạo
22/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
12Hắc đạo
23/9 ÂLQuý MùiTrực Thành
13Hoàng đạo
24/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu
14Hoàng đạo
25/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
15Hắc đạo
26/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
27/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
28/9 ÂLMậu TýTrực Trừ
18Hắc đạo
29/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
19Hoàng đạo
30/9 ÂLCanh DầnTrực Bình
20Hắc đạo
1/10 ÂLTân MãoTrực Định
21Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
3/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
25Hắc đạo
6/10 ÂLBính ThânTrực Thu
26Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
10/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
11/10 ÂLTân SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1979 | Tử Vi Hàng Ngày