UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1979

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
2Hắc đạo
13/10 ÂLQuý MãoTrực Định
3Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
4Hắc đạo
15/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
5Hoàng đạo
16/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
6Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
7Hắc đạo
18/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
8Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ DậuTrực Thu
9Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh TuấtTrực Khai
10Hoàng đạo
21/10 ÂLTân HợiTrực Bế
11Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm TýTrực Kiến
12Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý SửuTrực Trừ
13Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
14Hắc đạo
25/10 ÂLẤt MãoTrực Bình
15Hoàng đạo
26/10 ÂLBính ThìnTrực Định
16Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
17Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu NgọTrực Phá
18Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
19Hoàng đạo
1/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
20Hoàng đạo
2/11 ÂLTân DậuTrực Thu
21Hắc đạo
3/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
22Hắc đạo
4/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
23Hoàng đạo
5/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
24Hoàng đạo
6/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
25Hắc đạo
7/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
26Hoàng đạo
8/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
27Hắc đạo
9/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
28Hắc đạo
10/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
29Hoàng đạo
11/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
30Hắc đạo
12/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
31Hoàng đạo
13/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1979 | Tử Vi Hàng Ngày