UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1980
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ2Hắc đạo
17/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn3Hoàng đạo
18/2 ÂLBính NgọTrực Bình4Hoàng đạo
19/2 ÂLĐinh MùiTrực Bình5Hắc đạo
20/2 ÂLMậu ThânTrực Định6Hoàng đạo
21/2 ÂLKỷ DậuTrực Chấp7Hắc đạo
22/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá8Hắc đạo
23/2 ÂLTân HợiTrực Nguy9Hoàng đạo
24/2 ÂLNhâm TýTrực Thành10Hắc đạo
25/2 ÂLQuý SửuTrực Thu11Hoàng đạo
26/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai12Hoàng đạo
27/2 ÂLẤt MãoTrực Bế13Hắc đạo
28/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến14Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ15Hắc đạo
1/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn16Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình17Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh ThânTrực Định18Hoàng đạo
4/3 ÂLTân DậuTrực Chấp19Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy21Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp TýTrực Thành22Hắc đạo
8/3 ÂLẤt SửuTrực Thu23Hoàng đạo
9/3 ÂLBính DầnTrực Khai24Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế25Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến26Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ27Hắc đạo
13/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn28Hắc đạo
14/3 ÂLTân MùiTrực Bình29Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm ThânTrực Định30Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.