UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1980

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
2Hoàng đạo
16/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
3Hắc đạo
17/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
4Hoàng đạo
18/1 ÂLBính TýTrực Khai
5Hoàng đạo
19/1 ÂLĐinh SửuTrực Khai
6Hắc đạo
20/1 ÂLMậu DầnTrực Bế
7Hắc đạo
21/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
8Hoàng đạo
22/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
9Hoàng đạo
23/1 ÂLTân TỵTrực Mãn
10Hắc đạo
24/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình
11Hoàng đạo
25/1 ÂLQuý MùiTrực Định
12Hắc đạo
26/1 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
13Hắc đạo
27/1 ÂLẤt DậuTrực Phá
14Hoàng đạo
28/1 ÂLBính TuấtTrực Nguy
15Hắc đạo
29/1 ÂLĐinh HợiTrực Thành
16Hoàng đạo
30/1 ÂLMậu TýTrực Thu
17Hắc đạo
1/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
18Hoàng đạo
2/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
19Hoàng đạo
3/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
20Hắc đạo
4/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
21Hắc đạo
5/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
22Hoàng đạo
6/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
23Hoàng đạo
7/2 ÂLẤt MùiTrực Định
24Hắc đạo
8/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
25Hoàng đạo
9/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
26Hắc đạo
10/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
27Hắc đạo
11/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
28Hoàng đạo
12/2 ÂLCanh TýTrực Thu
29Hắc đạo
13/2 ÂLTân SửuTrực Khai
30Hoàng đạo
14/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
31Hoàng đạo
15/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1980 | Tử Vi Hàng Ngày