UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1980
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp2Hoàng đạo
20/5 ÂLBính TýTrực Phá3Hoàng đạo
21/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy4Hắc đạo
22/5 ÂLMậu DầnTrực Thành5Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu6Hắc đạo
24/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai7Hắc đạo
25/5 ÂLTân TỵTrực Khai8Hoàng đạo
26/5 ÂLNhâm NgọTrực Bế9Hắc đạo
27/5 ÂLQuý MùiTrực Kiến10Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp ThânTrực Trừ11Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt DậuTrực Mãn12Hoàng đạo
1/6 ÂLBính TuấtTrực Bình13Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh HợiTrực Định14Hắc đạo
3/6 ÂLMậu TýTrực Chấp15Hắc đạo
4/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá16Hoàng đạo
5/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy17Hoàng đạo
6/6 ÂLTân MãoTrực Thành18Hắc đạo
7/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu19Hoàng đạo
8/6 ÂLQuý TỵTrực Khai20Hắc đạo
9/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế21Hắc đạo
10/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến22Hoàng đạo
11/6 ÂLBính ThânTrực Trừ23Hắc đạo
12/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn24Hoàng đạo
13/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình25Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ HợiTrực Định26Hắc đạo
15/6 ÂLCanh TýTrực Chấp27Hắc đạo
16/6 ÂLTân SửuTrực Phá28Hoàng đạo
17/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy29Hoàng đạo
18/6 ÂLQuý MãoTrực Thành30Hắc đạo
19/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu31Hoàng đạo
20/6 ÂLẤt TỵTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.