UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1980
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/6 ÂLBính NgọTrực Bế2Hắc đạo
22/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến3Hoàng đạo
23/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ4Hắc đạo
24/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn5Hoàng đạo
25/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình6Hoàng đạo
26/6 ÂLTân HợiTrực Định7Hắc đạo
27/6 ÂLNhâm TýTrực Định8Hắc đạo
28/6 ÂLQuý SửuTrực Chấp9Hoàng đạo
29/6 ÂLGiáp DầnTrực Phá10Hoàng đạo
30/6 ÂLẤt MãoTrực Nguy11Hoàng đạo
1/7 ÂLBính ThìnTrực Thành12Hoàng đạo
2/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu13Hắc đạo
3/7 ÂLMậu NgọTrực Khai14Hoàng đạo
4/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế15Hắc đạo
5/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến16Hắc đạo
6/7 ÂLTân DậuTrực Trừ17Hoàng đạo
7/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn18Hắc đạo
8/7 ÂLQuý HợiTrực Bình19Hoàng đạo
9/7 ÂLGiáp TýTrực Định20Hoàng đạo
10/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp21Hắc đạo
11/7 ÂLBính DầnTrực Phá22Hắc đạo
12/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy23Hoàng đạo
13/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành24Hoàng đạo
14/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu25Hắc đạo
15/7 ÂLCanh NgọTrực Khai26Hoàng đạo
16/7 ÂLTân MùiTrực Bế27Hắc đạo
17/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến28Hắc đạo
18/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ29Hoàng đạo
19/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn30Hắc đạo
20/7 ÂLẤt HợiTrực Bình31Hoàng đạo
21/7 ÂLBính TýTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.