UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1980

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
2Hắc đạo
23/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
3Hắc đạo
24/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
4Hoàng đạo
25/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
5Hoàng đạo
26/7 ÂLTân TỵTrực Thu
6Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
7Hoàng đạo
28/7 ÂLQuý MùiTrực Khai
8Hắc đạo
29/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
9Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
10Hắc đạo
2/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
11Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
12Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu TýTrực Bình
13Hắc đạo
5/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
14Hoàng đạo
6/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
15Hoàng đạo
7/8 ÂLTân MãoTrực Phá
16Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
17Hắc đạo
9/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
18Hoàng đạo
10/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
19Hoàng đạo
11/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
20Hắc đạo
12/8 ÂLBính ThânTrực Bế
21Hoàng đạo
13/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
22Hắc đạo
14/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
23Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
24Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh TýTrực Bình
25Hắc đạo
17/8 ÂLTân SửuTrực Định
26Hoàng đạo
18/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
27Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
28Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
29Hắc đạo
21/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
30Hoàng đạo
22/8 ÂLBính NgọTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1980 | Tử Vi Hàng Ngày