UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1981
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/10 ÂLQuý MùiTrực Thu2Hắc đạo
6/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai3Hắc đạo
7/10 ÂLẤt DậuTrực Bế4Hoàng đạo
8/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ6Hắc đạo
10/10 ÂLMậu TýTrực Mãn7Hoàng đạo
11/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn8Hắc đạo
12/10 ÂLCanh DầnTrực Bình9Hắc đạo
13/10 ÂLTân MãoTrực Định10Hoàng đạo
14/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp11Hắc đạo
15/10 ÂLQuý TỵTrực Phá12Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy13Hoàng đạo
17/10 ÂLẤt MùiTrực Thành14Hắc đạo
18/10 ÂLBính ThânTrực Thu15Hắc đạo
19/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai16Hoàng đạo
20/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
21/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến18Hắc đạo
22/10 ÂLCanh TýTrực Trừ19Hoàng đạo
23/10 ÂLTân SửuTrực Mãn20Hắc đạo
24/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình21Hắc đạo
25/10 ÂLQuý MãoTrực Định22Hoàng đạo
26/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
27/10 ÂLẤt TỵTrực Phá24Hoàng đạo
28/10 ÂLBính NgọTrực Nguy25Hoàng đạo
29/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành26Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu ThânTrực Thu27Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai28Hắc đạo
3/11 ÂLCanh TuấtTrực Bế29Hắc đạo
4/11 ÂLTân HợiTrực Kiến30Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.