UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1981

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/9 ÂLNhâm TýTrực Bình
2Hắc đạo
5/9 ÂLQuý SửuTrực Định
3Hoàng đạo
6/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
4Hắc đạo
7/9 ÂLẤt MãoTrực Phá
5Hoàng đạo
8/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy
6Hoàng đạo
9/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành
7Hắc đạo
10/9 ÂLMậu NgọTrực Thu
8Hắc đạo
11/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
9Hoàng đạo
12/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
10Hoàng đạo
13/9 ÂLTân DậuTrực Bế
11Hắc đạo
14/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
12Hoàng đạo
15/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
13Hắc đạo
16/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
14Hắc đạo
17/9 ÂLẤt SửuTrực Bình
15Hoàng đạo
18/9 ÂLBính DầnTrực Định
16Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
17Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
18Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
19Hắc đạo
22/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
20Hắc đạo
23/9 ÂLTân MùiTrực Thu
21Hoàng đạo
24/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
22Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
23Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
24Hoàng đạo
27/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
25Hắc đạo
28/9 ÂLBính TýTrực Mãn
26Hắc đạo
29/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
27Hoàng đạo
30/9 ÂLMậu DầnTrực Định
28Hắc đạo
1/10 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
29Hoàng đạo
2/10 ÂLCanh ThìnTrực Phá
30Hắc đạo
3/10 ÂLTân TỵTrực Nguy
31Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm NgọTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1981 | Tử Vi Hàng Ngày