UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1981
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu2Hoàng đạo
28/12 ÂLTân HợiTrực Khai3Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm TýTrực Bế4Hắc đạo
30/12 ÂLQuý SửuTrực Bế5Hắc đạo
1/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến6Hắc đạo
2/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ7Hoàng đạo
3/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn8Hoàng đạo
4/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình9Hắc đạo
5/1 ÂLMậu NgọTrực Định10Hoàng đạo
6/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp11Hắc đạo
7/1 ÂLCanh ThânTrực Phá12Hắc đạo
8/1 ÂLTân DậuTrực Nguy13Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành14Hắc đạo
10/1 ÂLQuý HợiTrực Thu15Hoàng đạo
11/1 ÂLGiáp TýTrực Khai16Hoàng đạo
12/1 ÂLẤt SửuTrực Bế17Hắc đạo
13/1 ÂLBính DầnTrực Kiến18Hắc đạo
14/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ19Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn20Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình21Hắc đạo
17/1 ÂLCanh NgọTrực Định22Hoàng đạo
18/1 ÂLTân MùiTrực Chấp23Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá24Hắc đạo
20/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy25Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành26Hắc đạo
22/1 ÂLẤt HợiTrực Thu27Hoàng đạo
23/1 ÂLBính TýTrực Khai28Hoàng đạo
24/1 ÂLĐinh SửuTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.