UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1981

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
2Hắc đạo
26/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
3Hoàng đạo
27/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
4Hoàng đạo
28/1 ÂLTân TỵTrực Bình
5Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
6Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý MùiTrực Định
7Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
8Hoàng đạo
3/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
9Hắc đạo
4/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
10Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
11Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu TýTrực Thu
12Hắc đạo
7/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
13Hoàng đạo
8/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
14Hoàng đạo
9/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
15Hắc đạo
10/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
16Hắc đạo
11/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
17Hoàng đạo
12/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
18Hoàng đạo
13/2 ÂLẤt MùiTrực Định
19Hắc đạo
14/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
20Hoàng đạo
15/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
21Hắc đạo
16/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
22Hắc đạo
17/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
23Hoàng đạo
18/2 ÂLCanh TýTrực Thu
24Hắc đạo
19/2 ÂLTân SửuTrực Khai
25Hoàng đạo
20/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
26Hoàng đạo
21/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
27Hắc đạo
22/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
28Hắc đạo
23/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
29Hoàng đạo
24/2 ÂLBính NgọTrực Bình
30Hoàng đạo
25/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
31Hắc đạo
26/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1981 | Tử Vi Hàng Ngày