UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1981
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp2Hắc đạo
1/5 ÂLTân HợiTrực Phá3Hoàng đạo
2/5 ÂLNhâm TýTrực Nguy4Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý SửuTrực Thành5Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp DầnTrực Thu6Hoàng đạo
5/5 ÂLẤt MãoTrực Thu7Hắc đạo
6/5 ÂLBính ThìnTrực Khai8Hắc đạo
7/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế9Hoàng đạo
8/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến10Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ11Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn12Hoàng đạo
11/5 ÂLTân DậuTrực Bình13Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định14Hắc đạo
13/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp15Hoàng đạo
14/5 ÂLGiáp TýTrực Phá16Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy17Hắc đạo
16/5 ÂLBính DầnTrực Thành18Hoàng đạo
17/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu19Hắc đạo
18/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai20Hắc đạo
19/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế21Hoàng đạo
20/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến22Hắc đạo
21/5 ÂLTân MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý DậuTrực Bình25Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định26Hắc đạo
25/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
26/5 ÂLBính TýTrực Phá28Hoàng đạo
27/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy29Hắc đạo
28/5 ÂLMậu DầnTrực Thành30Hoàng đạo
29/5 ÂLKỷ MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.