UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1981

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
2Hoàng đạo
28/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
3Hoàng đạo
29/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
4Hoàng đạo
1/4 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
5Hoàng đạo
2/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
6Hắc đạo
3/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
7Hắc đạo
4/4 ÂLẤt DậuTrực Định
8Hoàng đạo
5/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
9Hoàng đạo
6/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
10Hắc đạo
7/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
11Hoàng đạo
8/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
12Hắc đạo
9/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
13Hắc đạo
10/4 ÂLTân MãoTrực Khai
14Hoàng đạo
11/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
15Hắc đạo
12/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
16Hoàng đạo
13/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
17Hoàng đạo
14/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
18Hắc đạo
15/4 ÂLBính ThânTrực Bình
19Hắc đạo
16/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
20Hoàng đạo
17/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
21Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
22Hắc đạo
19/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
23Hoàng đạo
20/4 ÂLTân SửuTrực Thành
24Hắc đạo
21/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
25Hắc đạo
22/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
26Hoàng đạo
23/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
27Hắc đạo
24/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
28Hoàng đạo
25/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
29Hoàng đạo
26/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
30Hắc đạo
27/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
31Hắc đạo
28/4 ÂLKỷ DậuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1981 | Tử Vi Hàng Ngày