UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1981
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/7 ÂLTân HợiTrực Định2Hoàng đạo
3/7 ÂLNhâm TýTrực Chấp3Hoàng đạo
4/7 ÂLQuý SửuTrực Phá4Hắc đạo
5/7 ÂLGiáp DầnTrực Nguy5Hắc đạo
6/7 ÂLẤt MãoTrực Thành6Hoàng đạo
7/7 ÂLBính ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
8/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu8Hắc đạo
9/7 ÂLMậu NgọTrực Khai9Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế10Hắc đạo
11/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến11Hắc đạo
12/7 ÂLTân DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
13/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn13Hắc đạo
14/7 ÂLQuý HợiTrực Bình14Hoàng đạo
15/7 ÂLGiáp TýTrực Định15Hoàng đạo
16/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp16Hắc đạo
17/7 ÂLBính DầnTrực Phá17Hắc đạo
18/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy18Hoàng đạo
19/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
20/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu20Hắc đạo
21/7 ÂLCanh NgọTrực Khai21Hoàng đạo
22/7 ÂLTân MùiTrực Bế22Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến23Hắc đạo
24/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
25/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
26/7 ÂLẤt HợiTrực Bình26Hoàng đạo
27/7 ÂLBính TýTrực Định27Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp28Hắc đạo
29/7 ÂLMậu DầnTrực Phá29Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ MãoTrực Nguy30Hắc đạo
2/8 ÂLCanh ThìnTrực Thành31Hắc đạo
3/8 ÂLTân TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.