UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1981
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/8 ÂLNhâm NgọTrực Khai2Hoàng đạo
5/8 ÂLQuý MùiTrực Bế3Hắc đạo
6/8 ÂLGiáp ThânTrực Kiến4Hoàng đạo
7/8 ÂLẤt DậuTrực Trừ5Hắc đạo
8/8 ÂLBính TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh HợiTrực Bình7Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu TýTrực Định8Hắc đạo
11/8 ÂLKỷ SửuTrực Định9Hoàng đạo
12/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp10Hoàng đạo
13/8 ÂLTân MãoTrực Phá11Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy12Hắc đạo
15/8 ÂLQuý TỵTrực Thành13Hoàng đạo
16/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu14Hoàng đạo
17/8 ÂLẤt MùiTrực Khai15Hắc đạo
18/8 ÂLBính ThânTrực Bế16Hoàng đạo
19/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến17Hắc đạo
20/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh TýTrực Bình20Hắc đạo
23/8 ÂLTân SửuTrực Định21Hoàng đạo
24/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý MãoTrực Phá23Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
27/8 ÂLẤt TỵTrực Thành25Hoàng đạo
28/8 ÂLBính NgọTrực Thu26Hoàng đạo
29/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai27Hắc đạo
30/8 ÂLMậu ThânTrực Bế28Hoàng đạo
1/9 ÂLKỷ DậuTrực Kiến29Hắc đạo
2/9 ÂLCanh TuấtTrực Trừ30Hoàng đạo
3/9 ÂLTân HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.