UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1982
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành2Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu NgọTrực Thu3Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai4Hắc đạo
18/8 ÂLCanh ThânTrực Bế5Hoàng đạo
19/8 ÂLTân DậuTrực Kiến6Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ7Hắc đạo
21/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn8Hoàng đạo
22/8 ÂLGiáp TýTrực Mãn9Hắc đạo
23/8 ÂLẤt SửuTrực Bình10Hoàng đạo
24/8 ÂLBính DầnTrực Định11Hoàng đạo
25/8 ÂLĐinh MãoTrực Chấp12Hắc đạo
26/8 ÂLMậu ThìnTrực Phá13Hắc đạo
27/8 ÂLKỷ TỵTrực Nguy14Hoàng đạo
28/8 ÂLCanh NgọTrực Thành15Hoàng đạo
29/8 ÂLTân MùiTrực Thu16Hắc đạo
30/8 ÂLNhâm ThânTrực Khai17Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý DậuTrực Bế18Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến19Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ20Hắc đạo
4/9 ÂLBính TýTrực Mãn21Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình22Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu DầnTrực Định23Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp24Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá25Hoàng đạo
9/9 ÂLTân TỵTrực Nguy26Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành27Hắc đạo
11/9 ÂLQuý MùiTrực Thu28Hoàng đạo
12/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai29Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt DậuTrực Bế30Hắc đạo
14/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến31Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh HợiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.