UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1982
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình2Hoàng đạo
15/7 ÂLMậu TýTrực Định3Hoàng đạo
16/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp4Hắc đạo
17/7 ÂLCanh DầnTrực Phá5Hắc đạo
18/7 ÂLTân MãoTrực Nguy6Hoàng đạo
19/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành7Hoàng đạo
20/7 ÂLQuý TỵTrực Thu8Hắc đạo
21/7 ÂLGiáp NgọTrực Thu9Hoàng đạo
22/7 ÂLẤt MùiTrực Khai10Hắc đạo
23/7 ÂLBính ThânTrực Bế11Hắc đạo
24/7 ÂLĐinh DậuTrực Kiến12Hoàng đạo
25/7 ÂLMậu TuấtTrực Trừ13Hắc đạo
26/7 ÂLKỷ HợiTrực Mãn14Hoàng đạo
27/7 ÂLCanh TýTrực Bình15Hoàng đạo
28/7 ÂLTân SửuTrực Định16Hắc đạo
29/7 ÂLNhâm DầnTrực Chấp17Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý MãoTrực Phá18Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy19Hắc đạo
3/8 ÂLẤt TỵTrực Thành20Hoàng đạo
4/8 ÂLBính NgọTrực Thu21Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai22Hắc đạo
6/8 ÂLMậu ThânTrực Bế23Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến24Hắc đạo
8/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ25Hắc đạo
9/8 ÂLTân HợiTrực Mãn26Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm TýTrực Bình27Hắc đạo
11/8 ÂLQuý SửuTrực Định28Hoàng đạo
12/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp29Hoàng đạo
13/8 ÂLẤt MãoTrực Phá30Hắc đạo
14/8 ÂLBính ThìnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.