UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1982

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/1 ÂLẤt MãoTrực Mãn
2Hoàng đạo
9/1 ÂLBính ThìnTrực Bình
3Hoàng đạo
10/1 ÂLĐinh TỵTrực Định
4Hắc đạo
11/1 ÂLMậu NgọTrực Định
5Hoàng đạo
12/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
6Hắc đạo
13/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
7Hắc đạo
14/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
8Hoàng đạo
15/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
9Hắc đạo
16/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
10Hoàng đạo
17/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
11Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
12Hắc đạo
19/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
13Hắc đạo
20/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
14Hoàng đạo
21/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
15Hoàng đạo
22/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
16Hắc đạo
23/1 ÂLCanh NgọTrực Định
17Hoàng đạo
24/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
18Hắc đạo
25/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
19Hắc đạo
26/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
20Hoàng đạo
27/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
21Hắc đạo
28/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
22Hoàng đạo
29/1 ÂLBính TýTrực Khai
23Hoàng đạo
30/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
24Hoàng đạo
1/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến
25Hoàng đạo
2/2 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
26Hắc đạo
3/2 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
27Hắc đạo
4/2 ÂLTân TỵTrực Bình
28Hoàng đạo
5/2 ÂLNhâm NgọTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1982 | Tử Vi Hàng Ngày