UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1982

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý MùiTrực Chấp
2Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp ThânTrực Phá
3Hoàng đạo
8/2 ÂLẤt DậuTrực Nguy
4Hắc đạo
9/2 ÂLBính TuấtTrực Thành
5Hắc đạo
10/2 ÂLĐinh HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
11/2 ÂLMậu TýTrực Thu
7Hắc đạo
12/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
8Hoàng đạo
13/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
9Hoàng đạo
14/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
10Hắc đạo
15/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
11Hắc đạo
16/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
12Hoàng đạo
17/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
13Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt MùiTrực Định
14Hắc đạo
19/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
15Hoàng đạo
20/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
16Hắc đạo
21/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
17Hắc đạo
22/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
18Hoàng đạo
23/2 ÂLCanh TýTrực Thu
19Hắc đạo
24/2 ÂLTân SửuTrực Khai
20Hoàng đạo
25/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
21Hoàng đạo
26/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
22Hắc đạo
27/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
23Hắc đạo
28/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
24Hoàng đạo
29/2 ÂLBính NgọTrực Bình
25Hắc đạo
1/3 ÂLĐinh MùiTrực Định
26Hoàng đạo
2/3 ÂLMậu ThânTrực Chấp
27Hoàng đạo
3/3 ÂLKỷ DậuTrực Phá
28Hắc đạo
4/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
29Hoàng đạo
5/3 ÂLTân HợiTrực Thành
30Hắc đạo
6/3 ÂLNhâm TýTrực Thu
31Hắc đạo
7/3 ÂLQuý SửuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1982 | Tử Vi Hàng Ngày