UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1982

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/3 ÂLGiáp DầnTrực Bế
2Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến
3Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ
4Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
5Hắc đạo
12/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
6Hắc đạo
13/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
7Hoàng đạo
14/3 ÂLCanh ThânTrực Định
8Hoàng đạo
15/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
9Hắc đạo
16/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
10Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
11Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
12Hắc đạo
19/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
13Hoàng đạo
20/3 ÂLBính DầnTrực Khai
14Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
15Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
16Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
17Hắc đạo
24/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
18Hắc đạo
25/3 ÂLTân MùiTrực Bình
19Hoàng đạo
26/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
20Hoàng đạo
27/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
21Hắc đạo
28/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
22Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
23Hắc đạo
30/3 ÂLBính TýTrực Thành
24Hoàng đạo
1/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu
25Hắc đạo
2/4 ÂLMậu DầnTrực Khai
26Hắc đạo
3/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế
27Hoàng đạo
4/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
28Hắc đạo
5/4 ÂLTân TỵTrực Trừ
29Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
30Hoàng đạo
7/4 ÂLQuý MùiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1982 | Tử Vi Hàng Ngày