UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1984
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/9 ÂLMậu ThìnTrực Nguy2Hoàng đạo
8/9 ÂLKỷ TỵTrực Thành3Hắc đạo
9/9 ÂLCanh NgọTrực Thu4Hắc đạo
10/9 ÂLTân MùiTrực Khai5Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm ThânTrực Bế6Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý DậuTrực Kiến7Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ8Hoàng đạo
14/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ9Hắc đạo
15/9 ÂLBính TýTrực Mãn10Hắc đạo
16/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình11Hoàng đạo
17/9 ÂLMậu DầnTrực Định12Hắc đạo
18/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp13Hoàng đạo
19/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá14Hoàng đạo
20/9 ÂLTân TỵTrực Nguy15Hắc đạo
21/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành16Hắc đạo
22/9 ÂLQuý MùiTrực Thu17Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai18Hoàng đạo
24/9 ÂLẤt DậuTrực Bế19Hắc đạo
25/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến20Hoàng đạo
26/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ21Hắc đạo
27/9 ÂLMậu TýTrực Mãn22Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình23Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh DầnTrực Định24Hắc đạo
1/10 ÂLTân MãoTrực Chấp25Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm ThìnTrực Phá26Hắc đạo
3/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy27Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp NgọTrực Thành28Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt MùiTrực Thu29Hắc đạo
6/10 ÂLBính ThânTrực Khai30Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh DậuTrực Bế31Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu TuấtTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.