UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1984

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
10/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
3Hoàng đạo
11/10 ÂLTân SửuTrực Bình
4Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
5Hắc đạo
13/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
7Hắc đạo
15/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
8Hoàng đạo
16/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
9Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
10Hắc đạo
18/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
11Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
12Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
21/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
15Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
17Hắc đạo
25/10 ÂLẤt MãoTrực Định
18Hoàng đạo
26/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
22Hắc đạo
30/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
23Hoàng đạo
1/11 ÂLTân DậuTrực Khai
24Hắc đạo
2/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
25Hắc đạo
3/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến
26Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
6/11 ÂLBính DầnTrực Bình
29Hoàng đạo
7/11 ÂLĐinh MãoTrực Định
30Hắc đạo
8/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1984 | Tử Vi Hàng Ngày