UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1984
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá2Hoàng đạo
10/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy3Hắc đạo
11/11 ÂLTân MùiTrực Thành4Hoàng đạo
12/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu5Hoàng đạo
13/11 ÂLQuý DậuTrực Khai6Hắc đạo
14/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế7Hắc đạo
15/11 ÂLẤt HợiTrực Bế8Hoàng đạo
16/11 ÂLBính TýTrực Kiến9Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ10Hắc đạo
18/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn11Hoàng đạo
19/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình12Hắc đạo
20/11 ÂLCanh ThìnTrực Định13Hắc đạo
21/11 ÂLTân TỵTrực Chấp14Hoàng đạo
22/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá15Hắc đạo
23/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy16Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành17Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt DậuTrực Thu18Hắc đạo
26/11 ÂLBính TuấtTrực Khai19Hắc đạo
27/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế20Hoàng đạo
28/11 ÂLMậu TýTrực Kiến21Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ22Hoàng đạo
1/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn23Hoàng đạo
2/12 ÂLTân MãoTrực Bình24Hắc đạo
3/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định25Hoàng đạo
4/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp26Hắc đạo
5/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá27Hắc đạo
6/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy28Hoàng đạo
7/12 ÂLBính ThânTrực Thành29Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh DậuTrực Thu30Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu TuấtTrực Khai31Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ HợiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.