UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1984
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/3 ÂLẤt SửuTrực Khai2Hoàng đạo
2/3 ÂLBính DầnTrực Bế3Hắc đạo
3/3 ÂLĐinh MãoTrực Kiến4Hoàng đạo
4/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến5Hoàng đạo
5/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ6Hắc đạo
6/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn7Hắc đạo
7/3 ÂLTân MùiTrực Bình8Hoàng đạo
8/3 ÂLNhâm ThânTrực Định9Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp10Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá11Hoàng đạo
11/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy12Hắc đạo
12/3 ÂLBính TýTrực Thành13Hắc đạo
13/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu14Hoàng đạo
14/3 ÂLMậu DầnTrực Khai15Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế16Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
17/3 ÂLTân TỵTrực Trừ18Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn19Hắc đạo
19/3 ÂLQuý MùiTrực Bình20Hoàng đạo
20/3 ÂLGiáp ThânTrực Định21Hoàng đạo
21/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp22Hắc đạo
22/3 ÂLBính TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy24Hắc đạo
24/3 ÂLMậu TýTrực Thành25Hắc đạo
25/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu26Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh DầnTrực Khai27Hắc đạo
27/3 ÂLTân MãoTrực Bế28Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến29Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ30Hắc đạo
30/3 ÂLGiáp NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.