UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1984
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt MùiTrực Bình2Hắc đạo
2/4 ÂLBính ThânTrực Định3Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp4Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá5Hoàng đạo
5/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá6Hắc đạo
6/4 ÂLCanh TýTrực Nguy7Hoàng đạo
7/4 ÂLTân SửuTrực Thành8Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu9Hắc đạo
9/4 ÂLQuý MãoTrực Khai10Hoàng đạo
10/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế11Hắc đạo
11/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến12Hoàng đạo
12/4 ÂLBính NgọTrực Trừ13Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn14Hắc đạo
14/4 ÂLMậu ThânTrực Bình15Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ DậuTrực Định16Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp17Hoàng đạo
17/4 ÂLTân HợiTrực Phá18Hắc đạo
18/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy19Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý SửuTrực Thành20Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu21Hắc đạo
21/4 ÂLẤt MãoTrực Khai22Hoàng đạo
22/4 ÂLBính ThìnTrực Bế23Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến24Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ25Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn26Hắc đạo
26/4 ÂLCanh ThânTrực Bình27Hắc đạo
27/4 ÂLTân DậuTrực Định28Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp29Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý HợiTrực Phá30Hoàng đạo
1/5 ÂLGiáp TýTrực Nguy31Hoàng đạo
2/5 ÂLẤt SửuTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.