UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1984
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/5 ÂLBính DầnTrực Thu2Hoàng đạo
4/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai3Hắc đạo
5/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế4Hắc đạo
6/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
7/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến6Hắc đạo
8/5 ÂLTân MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
9/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn8Hoàng đạo
10/5 ÂLQuý DậuTrực Bình9Hắc đạo
11/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định10Hắc đạo
12/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp11Hoàng đạo
13/5 ÂLBính TýTrực Phá12Hoàng đạo
14/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy13Hắc đạo
15/5 ÂLMậu DầnTrực Thành14Hoàng đạo
16/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu15Hắc đạo
17/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai16Hắc đạo
18/5 ÂLTân TỵTrực Bế17Hoàng đạo
19/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến18Hắc đạo
20/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
21/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
22/5 ÂLẤt DậuTrực Bình21Hắc đạo
23/5 ÂLBính TuấtTrực Định22Hắc đạo
24/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
25/5 ÂLMậu TýTrực Phá24Hoàng đạo
26/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy25Hắc đạo
27/5 ÂLCanh DầnTrực Thành26Hoàng đạo
28/5 ÂLTân MãoTrực Thu27Hắc đạo
29/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai28Hắc đạo
30/5 ÂLQuý TỵTrực Bế29Hắc đạo
1/6 ÂLGiáp NgọTrực Kiến30Hắc đạo
2/6 ÂLẤt MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.