UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1985

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/1 ÂLTân MùiTrực Phá
2Hắc đạo
13/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
14/1 ÂLQuý DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
5Hắc đạo
16/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
6Hoàng đạo
17/1 ÂLBính TýTrực Khai
7Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
8Hắc đạo
19/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
9Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
10Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
22/1 ÂLTân TỵTrực Bình
12Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
13Hoàng đạo
24/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
25/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
15Hắc đạo
26/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
27/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu TýTrực Khai
19Hoàng đạo
30/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
20Hoàng đạo
1/2 ÂLCanh DầnTrực Kiến
21Hoàng đạo
2/2 ÂLTân MãoTrực Trừ
22Hắc đạo
3/2 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
23Hắc đạo
4/2 ÂLQuý TỵTrực Bình
24Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp NgọTrực Định
25Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
7/2 ÂLBính ThânTrực Phá
27Hoàng đạo
8/2 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
28Hắc đạo
9/2 ÂLMậu TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1985 | Tử Vi Hàng Ngày