UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1985
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/2 ÂLKỷ HợiTrực Thu2Hoàng đạo
11/2 ÂLCanh TýTrực Khai3Hắc đạo
12/2 ÂLTân SửuTrực Bế4Hoàng đạo
13/2 ÂLNhâm DầnTrực Kiến5Hoàng đạo
14/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến6Hắc đạo
15/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ7Hắc đạo
16/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn8Hoàng đạo
17/2 ÂLBính NgọTrực Bình9Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh MùiTrực Định10Hắc đạo
19/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp11Hoàng đạo
20/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá12Hắc đạo
21/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
22/2 ÂLTân HợiTrực Thành14Hoàng đạo
23/2 ÂLNhâm TýTrực Thu15Hắc đạo
24/2 ÂLQuý SửuTrực Khai16Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế17Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến18Hắc đạo
27/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu NgọTrực Bình21Hoàng đạo
1/2 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Định22Hắc đạo
2/2 nhuận ÂLCanh ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
3/2 nhuận ÂLTân DậuTrực Phá24Hắc đạo
4/2 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Nguy25Hắc đạo
5/2 nhuận ÂLQuý HợiTrực Thành26Hoàng đạo
6/2 nhuận ÂLGiáp TýTrực Thu27Hắc đạo
7/2 nhuận ÂLẤt SửuTrực Khai28Hoàng đạo
8/2 nhuận ÂLBính DầnTrực Bế29Hoàng đạo
9/2 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Kiến30Hắc đạo
10/2 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Trừ31Hắc đạo
11/2 nhuận ÂLKỷ TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.