UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1985
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/4 ÂLTân MùiTrực Mãn2Hắc đạo
14/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình3Hắc đạo
15/4 ÂLQuý DậuTrực Định4Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp5Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt HợiTrực Phá6Hắc đạo
18/4 ÂLBính TýTrực Phá7Hoàng đạo
19/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy8Hắc đạo
20/4 ÂLMậu DầnTrực Thành9Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu10Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai11Hắc đạo
23/4 ÂLTân TỵTrực Bế12Hoàng đạo
24/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến13Hoàng đạo
25/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ14Hắc đạo
26/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn15Hắc đạo
27/4 ÂLẤt DậuTrực Bình16Hoàng đạo
28/4 ÂLBính TuấtTrực Định17Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu TýTrực Phá19Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy20Hắc đạo
3/5 ÂLCanh DầnTrực Thành21Hoàng đạo
4/5 ÂLTân MãoTrực Thu22Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai23Hắc đạo
6/5 ÂLQuý TỵTrực Bế24Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến25Hắc đạo
8/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
9/5 ÂLBính ThânTrực Mãn27Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình28Hắc đạo
11/5 ÂLMậu TuấtTrực Định29Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp30Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.