UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1985
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/5 ÂLTân SửuTrực Nguy2Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành3Hoàng đạo
16/5 ÂLQuý MãoTrực Thu4Hắc đạo
17/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai5Hắc đạo
18/5 ÂLẤt TỵTrực Bế6Hoàng đạo
19/5 ÂLBính NgọTrực Kiến7Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh MùiTrực Kiến8Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu ThânTrực Trừ9Hoàng đạo
22/5 ÂLKỷ DậuTrực Mãn10Hắc đạo
23/5 ÂLCanh TuấtTrực Bình11Hắc đạo
24/5 ÂLTân HợiTrực Định12Hoàng đạo
25/5 ÂLNhâm TýTrực Chấp13Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý SửuTrực Phá14Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp DầnTrực Nguy15Hoàng đạo
28/5 ÂLẤt MãoTrực Thành16Hắc đạo
29/5 ÂLBính ThìnTrực Thu17Hắc đạo
30/5 ÂLĐinh TỵTrực Khai18Hắc đạo
1/6 ÂLMậu NgọTrực Bế19Hắc đạo
2/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến20Hoàng đạo
3/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ21Hắc đạo
4/6 ÂLTân DậuTrực Mãn22Hoàng đạo
5/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình23Hoàng đạo
6/6 ÂLQuý HợiTrực Định24Hắc đạo
7/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp25Hắc đạo
8/6 ÂLẤt SửuTrực Phá26Hoàng đạo
9/6 ÂLBính DầnTrực Nguy27Hoàng đạo
10/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành28Hắc đạo
11/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu29Hoàng đạo
12/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai30Hắc đạo
13/6 ÂLCanh NgọTrực Bế31Hắc đạo
14/6 ÂLTân MùiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.