UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1986

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
2Hoàng đạo
22/11 ÂLBính NgọTrực Phá
3Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
4Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
5Hoàng đạo
25/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành
6Hắc đạo
26/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu
7Hắc đạo
27/11 ÂLTân HợiTrực Khai
8Hoàng đạo
28/11 ÂLNhâm TýTrực Bế
9Hoàng đạo
29/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến
10Hoàng đạo
1/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
11Hoàng đạo
2/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
12Hắc đạo
3/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
13Hoàng đạo
4/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
14Hắc đạo
5/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
15Hắc đạo
6/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
16Hoàng đạo
7/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
17Hắc đạo
8/12 ÂLTân DậuTrực Thành
18Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
19Hoàng đạo
10/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
20Hắc đạo
11/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
21Hắc đạo
12/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
22Hoàng đạo
13/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
23Hoàng đạo
14/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
24Hắc đạo
15/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
25Hoàng đạo
16/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
26Hắc đạo
17/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
27Hắc đạo
18/12 ÂLTân MùiTrực Phá
28Hoàng đạo
19/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
29Hắc đạo
20/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
30Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
31Hoàng đạo
22/12 ÂLẤt HợiTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1986 | Tử Vi Hàng Ngày