UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1986
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo12
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/12 ÂLBính TýTrực Bế2Hắc đạo
24/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến3Hoàng đạo
25/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ4Hoàng đạo
26/12 ÂLKỷ MãoTrực Trừ5Hắc đạo
27/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn6Hoàng đạo
28/12 ÂLTân TỵTrực Bình7Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm NgọTrực Định8Hắc đạo
30/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp9Hắc đạo
1/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá10Hắc đạo
2/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy11Hoàng đạo
3/1 ÂLBính TuấtTrực Thành12Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu13Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu TýTrực Khai14Hoàng đạo
6/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế15Hắc đạo
7/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến16Hắc đạo
8/1 ÂLTân MãoTrực Trừ17Hoàng đạo
9/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn18Hoàng đạo
10/1 ÂLQuý TỵTrực Bình19Hắc đạo
11/1 ÂLGiáp NgọTrực Định20Hoàng đạo
12/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp21Hắc đạo
13/1 ÂLBính ThânTrực Phá22Hắc đạo
14/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy23Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành24Hắc đạo
16/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu25Hoàng đạo
17/1 ÂLCanh TýTrực Khai26Hoàng đạo
18/1 ÂLTân SửuTrực Bế27Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến28Hắc đạo
20/1 ÂLQuý MãoTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.