UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1986

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
2Hoàng đạo
1/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
3Hoàng đạo
2/10 ÂLTân HợiTrực Trừ
4Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm TýTrực Mãn
5Hoàng đạo
4/10 ÂLQuý SửuTrực Bình
6Hắc đạo
5/10 ÂLGiáp DầnTrực Định
7Hắc đạo
6/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp
8Hoàng đạo
7/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
9Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
10Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
11Hoàng đạo
10/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
12Hắc đạo
11/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
13Hắc đạo
12/10 ÂLTân DậuTrực Khai
14Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
15Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
16Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
17Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
18Hắc đạo
17/10 ÂLBính DầnTrực Bình
19Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
20Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
21Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
22Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
23Hoàng đạo
22/10 ÂLTân MùiTrực Thành
24Hắc đạo
23/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
25Hắc đạo
24/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
26Hoàng đạo
25/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
27Hoàng đạo
26/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
28Hắc đạo
27/10 ÂLBính TýTrực Trừ
29Hoàng đạo
28/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
30Hắc đạo
29/10 ÂLMậu DầnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1986 | Tử Vi Hàng Ngày