UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1986
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/11 ÂLKỷ MãoTrực Định2Hắc đạo
2/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp3Hắc đạo
3/11 ÂLTân TỵTrực Phá4Hoàng đạo
4/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy5Hắc đạo
5/11 ÂLQuý MùiTrực Thành6Hoàng đạo
6/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu7Hoàng đạo
7/11 ÂLẤt DậuTrực Thu8Hắc đạo
8/11 ÂLBính TuấtTrực Khai9Hắc đạo
9/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế10Hoàng đạo
10/11 ÂLMậu TýTrực Kiến11Hoàng đạo
11/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ12Hắc đạo
12/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn13Hoàng đạo
13/11 ÂLTân MãoTrực Bình14Hắc đạo
14/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định15Hắc đạo
15/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp16Hoàng đạo
16/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá17Hắc đạo
17/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy18Hoàng đạo
18/11 ÂLBính ThânTrực Thành19Hoàng đạo
19/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu20Hắc đạo
20/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai21Hắc đạo
21/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế22Hoàng đạo
22/11 ÂLCanh TýTrực Kiến23Hoàng đạo
23/11 ÂLTân SửuTrực Trừ24Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn25Hoàng đạo
25/11 ÂLQuý MãoTrực Bình26Hắc đạo
26/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định27Hắc đạo
27/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp28Hoàng đạo
28/11 ÂLBính NgọTrực Phá29Hắc đạo
29/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy30Hoàng đạo
30/11 ÂLMậu ThânTrực Thành31Hắc đạo
1/12 ÂLKỷ DậuTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.