UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1987
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai2Hoàng đạo
3/12 ÂLTân HợiTrực Bế3Hắc đạo
4/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến4Hắc đạo
5/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ5Hoàng đạo
6/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn6Hoàng đạo
7/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn7Hắc đạo
8/12 ÂLBính ThìnTrực Bình8Hoàng đạo
9/12 ÂLĐinh TỵTrực Định9Hắc đạo
10/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp10Hắc đạo
11/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá11Hoàng đạo
12/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy12Hắc đạo
13/12 ÂLTân DậuTrực Thành13Hoàng đạo
14/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu14Hoàng đạo
15/12 ÂLQuý HợiTrực Khai15Hắc đạo
16/12 ÂLGiáp TýTrực Bế16Hắc đạo
17/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến17Hoàng đạo
18/12 ÂLBính DầnTrực Trừ18Hoàng đạo
19/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn19Hắc đạo
20/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình20Hoàng đạo
21/12 ÂLKỷ TỵTrực Định21Hắc đạo
22/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp22Hắc đạo
23/12 ÂLTân MùiTrực Phá23Hoàng đạo
24/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy24Hắc đạo
25/12 ÂLQuý DậuTrực Thành25Hoàng đạo
26/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu26Hoàng đạo
27/12 ÂLẤt HợiTrực Khai27Hắc đạo
28/12 ÂLBính TýTrực Bế28Hắc đạo
29/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến29Hắc đạo
1/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ30Hắc đạo
2/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn31Hoàng đạo
3/1 ÂLCanh ThìnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.