UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1988

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
2Hắc đạo
24/10 ÂLTân MãoTrực Định
3Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
4Hắc đạo
26/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
5Hoàng đạo
27/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
6Hoàng đạo
28/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
7Hắc đạo
29/10 ÂLBính ThânTrực Thành
8Hắc đạo
30/10 ÂLĐinh DậuTrực Thu
9Hắc đạo
1/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
10Hắc đạo
2/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
11Hoàng đạo
3/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
12Hoàng đạo
4/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
13Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
14Hoàng đạo
6/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
15Hắc đạo
7/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
16Hắc đạo
8/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
17Hoàng đạo
9/11 ÂLBính NgọTrực Phá
18Hắc đạo
10/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
19Hoàng đạo
11/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
20Hoàng đạo
12/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
21Hắc đạo
13/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
22Hắc đạo
14/11 ÂLTân HợiTrực Bế
23Hoàng đạo
15/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
24Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
25Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
26Hoàng đạo
18/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
27Hắc đạo
19/11 ÂLBính ThìnTrực Định
28Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
29Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
30Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
31Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh ThânTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1988 | Tử Vi Hàng Ngày