UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1988
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh ThânTrực Khai2Hoàng đạo
23/9 ÂLTân DậuTrực Bế3Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến4Hoàng đạo
25/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ5Hắc đạo
26/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn6Hắc đạo
27/9 ÂLẤt SửuTrực Bình7Hoàng đạo
28/9 ÂLBính DầnTrực Bình8Hắc đạo
29/9 ÂLĐinh MãoTrực Định9Hoàng đạo
1/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp10Hắc đạo
2/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá11Hoàng đạo
3/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy12Hoàng đạo
4/10 ÂLTân MùiTrực Thành13Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu14Hắc đạo
6/10 ÂLQuý DậuTrực Khai15Hoàng đạo
7/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế16Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến17Hắc đạo
9/10 ÂLBính TýTrực Trừ18Hoàng đạo
10/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn19Hắc đạo
11/10 ÂLMậu DầnTrực Bình20Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ MãoTrực Định21Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp22Hắc đạo
14/10 ÂLTân TỵTrực Phá23Hoàng đạo
15/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy24Hoàng đạo
16/10 ÂLQuý MùiTrực Thành25Hắc đạo
17/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu26Hắc đạo
18/10 ÂLẤt DậuTrực Khai27Hoàng đạo
19/10 ÂLBính TuấtTrực Bế28Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến29Hắc đạo
21/10 ÂLMậu TýTrực Trừ30Hoàng đạo
22/10 ÂLKỷ SửuTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.