UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1988

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
2Hắc đạo
22/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
3Hắc đạo
23/7 ÂLTân DậuTrực Trừ
4Hoàng đạo
24/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
25/7 ÂLQuý HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
26/7 ÂLGiáp TýTrực Định
7Hoàng đạo
27/7 ÂLẤt SửuTrực Định
8Hắc đạo
28/7 ÂLBính DầnTrực Chấp
9Hắc đạo
29/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá
10Hoàng đạo
30/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
11Hắc đạo
1/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
12Hoàng đạo
2/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
3/8 ÂLTân MùiTrực Khai
14Hắc đạo
4/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
15Hoàng đạo
5/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
16Hắc đạo
6/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
7/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
8/8 ÂLBính TýTrực Bình
19Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
20Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
11/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
22Hắc đạo
12/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
13/8 ÂLTân TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
14/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
15/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
26Hắc đạo
16/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
17/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
18/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
19/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
20/8 ÂLMậu TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1988 | Tử Vi Hàng Ngày