UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1988
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ SửuTrực Định2Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp3Hoàng đạo
23/8 ÂLTân MãoTrực Phá4Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy5Hắc đạo
25/8 ÂLQuý TỵTrực Thành6Hoàng đạo
26/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu7Hoàng đạo
27/8 ÂLẤt MùiTrực Khai8Hắc đạo
28/8 ÂLBính ThânTrực Khai9Hoàng đạo
29/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế10Hắc đạo
30/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến11Hoàng đạo
1/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ12Hắc đạo
2/9 ÂLCanh TýTrực Mãn13Hắc đạo
3/9 ÂLTân SửuTrực Bình14Hoàng đạo
4/9 ÂLNhâm DầnTrực Định15Hắc đạo
5/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp16Hoàng đạo
6/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá17Hoàng đạo
7/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy18Hắc đạo
8/9 ÂLBính NgọTrực Thành19Hắc đạo
9/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu20Hoàng đạo
10/9 ÂLMậu ThânTrực Khai21Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế22Hắc đạo
12/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến23Hoàng đạo
13/9 ÂLTân HợiTrực Trừ24Hắc đạo
14/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn25Hắc đạo
15/9 ÂLQuý SửuTrực Bình26Hoàng đạo
16/9 ÂLGiáp DầnTrực Định27Hắc đạo
17/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp28Hoàng đạo
18/9 ÂLBính ThìnTrực Phá29Hoàng đạo
19/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy30Hắc đạo
20/9 ÂLMậu NgọTrực Thành31Hắc đạo
21/9 ÂLKỷ MùiTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.