UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1989
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/2 ÂLTân MãoTrực Kiến2Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ3Hắc đạo
27/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn4Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình5Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt MùiTrực Bình6Hoàng đạo
1/3 ÂLBính ThânTrực Định7Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp8Hắc đạo
3/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá9Hoàng đạo
4/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy10Hắc đạo
5/3 ÂLCanh TýTrực Thành11Hắc đạo
6/3 ÂLTân SửuTrực Thu12Hoàng đạo
7/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai13Hắc đạo
8/3 ÂLQuý MãoTrực Bế14Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến15Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ16Hắc đạo
11/3 ÂLBính NgọTrực Mãn17Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình18Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu ThânTrực Định19Hoàng đạo
14/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp20Hắc đạo
15/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá21Hoàng đạo
16/3 ÂLTân HợiTrực Nguy22Hắc đạo
17/3 ÂLNhâm TýTrực Thành23Hắc đạo
18/3 ÂLQuý SửuTrực Thu24Hoàng đạo
19/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai25Hắc đạo
20/3 ÂLẤt MãoTrực Bế26Hoàng đạo
21/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến27Hoàng đạo
22/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ28Hắc đạo
23/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn29Hắc đạo
24/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình30Hoàng đạo
25/3 ÂLCanh ThânTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.